Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick a topic

pick a topic

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
chọn một chủ đề
UK /pɪk ə ˈtɑpɪk/ · US /pɪk ə ˈtɑpɪk/
to choose a subject for discussion
Let's pick a topic for our presentation.
→ Hãy chọn một chủ đề cho bài thuyết trình của chúng ta.
She picked a topic that interested everyone.→ Cô ấy đã chọn một chủ đề mà mọi người đều quan tâm.
Đồng nghĩa
select a subjectchoose a theme
Collocations
pick a discussion topicpick a research topic
🎯 IELTS: Lựa chọn chủ đề phù hợp để thu hút sự chú ý.
Dùng khi lựa chọn chủ đề cho thảo luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...