Kho từ › Idioms · decisions › run with the ball

run with the ball

B2 phr. 📁 Idioms · decisions IELTS
Tự tin tiến hành một kế hoạch hoặc ý tưởng.
UK /rʌn wɪð ðə bɔl/ · US /rʌn wɪð ðə bɔl/
Take charge and proceed with a plan or idea.
Once you have the idea, run with the ball and see where it takes you.
→ Khi bạn có ý tưởng, hãy tự tin tiến hành và xem nó dẫn đến đâu.
She took the project and ran with the ball, impressing everyone.→ Cô ấy đã đảm nhận dự án và tự tin tiến hành, gây ấn tượng với mọi người.
Đồng nghĩa
take the initiative
Collocations
run with the balltake charge
🎯 IELTS: Sử dụng câu này để thể hiện sự chủ động trong phần thi Speaking.
Dùng khi bạn được giao trách nhiệm thực hiện điều gì đó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...