Kho từ › Collocations · social inequality › foster inclusive practices

foster inclusive practices

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
thúc đẩy các phương pháp bao gồm tất cả
UK · US
to encourage methods that include everyone
Organizations should foster inclusive practices in the workplace.
→ Các tổ chức nên thúc đẩy các phương pháp bao gồm tất cả trong nơi làm việc.
Schools can foster inclusive practices to support diverse learners.→ Các trường học có thể thúc đẩy các phương pháp bao gồm tất cả để hỗ trợ những người học đa dạng.
Đồng nghĩa
promote inclusivitysupport diversity
Collocations
encourage participationsupport inclusion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm về sự đa dạng trong bài viết.
Thường đề cập đến sự đa dạng và chấp nhận trong môi trường làm việc hoặc học tập.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...