never say die
Nghĩa
Định nghĩa · to continue trying even when faced with difficulties
“She has a never say die attitude in her business.”Cô ấy có tinh thần không bao giờ bỏ cuộc trong công việc.
“His never say die spirit inspired the team.”Tinh thần không bao giờ bỏ cuộc của anh ấy đã truyền cảm hứng cho đội.
Mẹo IELTS · Thể hiện sự kiên định trong luận văn.
Ghi chú · Dùng để mô tả tinh thần kiên cường.