Kho từ › Idioms · happiness › light up someone's life

light up someone's life

B2 phr. 📁 Idioms · happiness IELTS
mang lại niềm vui và hạnh phúc cho ai đó
UK /laɪt ʌp ˈsʌm.wʌnz laɪf/ · US /laɪt ʌp ˈsʌm.wʌnz laɪf/
to bring joy and happiness to someone
Her smile lights up my life.
→ Nụ cười của cô ấy làm sáng lên cuộc đời tôi.
Children can light up anyone's life.→ Trẻ em có thể mang lại niềm vui cho bất kỳ ai.
Đồng nghĩa
bring joy to
Collocations
light up someone's life withreally light up someone's life
🎯 IELTS: Có thể sử dụng để thể hiện sự quan tâm trong phần nói.
Dùng để chỉ sự ảnh hưởng tích cực đến người khác.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...