Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · praise · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

to give a vote of confidence

/ˈvoʊt əv ˈkɒnfɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận cho ai đó hoặc điều gì đó. phr.

Định nghĩa · to show support or approval for someone or something.

“The manager gave her a vote of confidence, believing she could lead the project successfully.”Người quản lý đã thể hiện sự ủng hộ đối với cô, tin rằng cô có thể dẫn dắt dự án thành công.

“The coach's decision to start him was a vote of confidence for the young player.”Quyết định của huấn luyện viên cho anh ấy ra sân là một sự ủng hộ cho cầu thủ trẻ.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ như vậy để thể hiện ý kiến tích cực trong bài viết hoặc nói.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc hoặc thể thao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...