Kho từ › Idioms · praise › to give a vote of confidence

to give a vote of confidence

B2 phr. 📁 Idioms · praise IELTS
thể hiện sự ủng hộ hoặc chấp thuận cho ai đó hoặc điều gì đó.
UK /ˈvoʊt əv ˈkɒnfɪdəns/ · US /ˈvoʊt əv ˈkɒnfɪdəns/
to show support or approval for someone or something.
The manager gave her a vote of confidence, believing she could lead the project successfully.
→ Người quản lý đã thể hiện sự ủng hộ đối với cô, tin rằng cô có thể dẫn dắt dự án thành công.
The coach's decision to start him was a vote of confidence for the young player.→ Quyết định của huấn luyện viên cho anh ấy ra sân là một sự ủng hộ cho cầu thủ trẻ.
Đồng nghĩa
endorsementsupportapproval
Collocations
give a vote of confidencereceive a vote of confidenceexpress a vote of confidence
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ như vậy để thể hiện ý kiến tích cực trong bài viết hoặc nói.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh công việc hoặc thể thao.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...