Kho từ › Collocations · work & employment › office politics

office politics

B2 phr. 📁 Collocations · work & employment IELTS
sự sử dụng quyền lực và ảnh hưởng trong môi trường làm việc
UK /ˈɔfɪs ˈpɒlɪtɪks/ · US /ˈɔfɪs ˈpɒlɪtɪks/
the use of power and influence in a workplace
Navigating office politics can be challenging for new employees.
→ Điều hướng chính trị văn phòng có thể khó khăn cho nhân viên mới.
Understanding office politics can help you succeed at work.→ Hiểu biết về chính trị văn phòng có thể giúp bạn thành công trong công việc.
Đồng nghĩa
workplace dynamicsoffice dynamics
Collocations
manage office politicsunderstand office politics
🎯 IELTS: Nên thảo luận về cách bạn đối phó với chính trị văn phòng.
Chính trị văn phòng có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp của bạn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...