Kho từ › Collocations · urbanization › social diversity

social diversity

B2 phr. 📁 Collocations · urbanization IELTS
Sự đa dạng xã hội trong một cộng đồng.
UK /ˈsoʊ.ʃəl daɪˈvɜːr.sɪ.ti/ · US /ˈsoʊ.ʃəl daɪˈvɜːr.sɪ.ti/
A variety of social groups in a community.
Social diversity enriches urban culture.
→ Sự đa dạng xã hội làm phong phú thêm văn hóa đô thị.
Cities often showcase social diversity.→ Các thành phố thường thể hiện sự đa dạng xã hội.
Đồng nghĩa
cultural diversitysocial variety
Collocations
promote social diversitycelebrate social diversity
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh sự đa dạng trong bài viết của bạn.
Sự đa dạng xã hội tạo ra nhiều cơ hội giao lưu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...