Kho từ › Idioms · communication › talk sense

talk sense

B2 phr. 📁 Idioms · communication IELTS
Nói chuyện một cách hợp lý.
UK /tɔk sɛns/ · US /tɔk sɛns/
To communicate in a logical and reasonable way.
He always talks sense when discussing important issues.
→ Anh ấy luôn nói chuyện hợp lý khi thảo luận về các vấn đề quan trọng.
If you want to convince her, you need to talk sense.→ Nếu bạn muốn thuyết phục cô ấy, bạn cần nói chuyện hợp lý.
Đồng nghĩa
speak wiselymake sense
Collocations
talk sense into someonetalk sense about something
🎯 IELTS: Sử dụng idioms để làm phong phú thêm bài viết.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận nghiêm túc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...