Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · national identity · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural empathy

/ˈkʌltʃərəl ˈɛmpəθi/ B2 IELTS

Nghĩa

Hiểu và chia sẻ cảm xúc của một nền văn hóa khác. phr.

Định nghĩa · Understanding and sharing the feelings of another culture.

“Cultural empathy is important for effective communication.”Sự đồng cảm văn hóa rất quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.

“Developing cultural empathy can reduce stereotypes.”Phát triển sự đồng cảm văn hóa có thể giảm thiểu định kiến.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự cần thiết của sự hiểu biết văn hóa trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh giáo dục và xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...