to counterbalance
Nghĩa
Định nghĩa · to offset or balance something against another
“The benefits of the program need to counterbalance its costs.”Lợi ích của chương trình cần phải bù đắp cho chi phí của nó.
“To counterbalance the risks, we implemented strict safety measures.”Để cân bằng các rủi ro, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự cân bằng giữa các yếu tố.
Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh và quản lý.