Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to counterbalance

to counterbalance

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để bù đắp hoặc cân bằng một điều gì đó với điều khác
UK /tə ˈkaʊtərˌbæləns/ · US /tə ˈkaʊtərˌbæləns/
to offset or balance something against another
The benefits of the program need to counterbalance its costs.
→ Lợi ích của chương trình cần phải bù đắp cho chi phí của nó.
To counterbalance the risks, we implemented strict safety measures.→ Để cân bằng các rủi ro, chúng tôi đã thực hiện các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
Đồng nghĩa
offsetbalance
Collocations
counterbalance the effectscounterbalance the costs
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự cân bằng giữa các yếu tố.
Cụm từ này thường được dùng trong kinh doanh và quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...