Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to oppose

to oppose

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để không đồng ý hoặc chống lại điều gì đó
UK /tə əˈpoʊz/ · US /tə əˈpoʊz/
to disagree with or resist something
Many people oppose the new regulations introduced by the government.
→ Nhiều người phản đối các quy định mới được chính phủ đưa ra.
She decided to oppose the decision made by the committee.→ Cô ấy quyết định phản đối quyết định của ủy ban.
Đồng nghĩa
resistdisagree
Collocations
oppose the ideaoppose the decision
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm trái ngược trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc tranh luận và phản biện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...