Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to provide a counterargument

to provide a counterargument

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để đưa ra một lập luận phản đối một lập luận khác
UK /tə prəˈvaɪd ə ˈkaʊntərˌɑːrɡjʊmənt/ · US /tə prəˈvaɪd ə ˈkaʊntərˌɑːrɡjʊmənt/
to give an argument that opposes another argument
In the debate, he provided a counterargument to her claims.
→ Trong cuộc tranh luận, anh ấy đã đưa ra một lập luận phản đối các tuyên bố của cô ấy.
She prepared a counterargument to challenge the main idea.→ Cô ấy đã chuẩn bị một lập luận phản biện để thách thức ý tưởng chính.
Đồng nghĩa
offer a rebuttalpresent a counterpoint
Collocations
provide a strong counterargumentprovide a compelling counterargument
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phản biện trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong tranh luận và biện luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...