Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to argue against

to argue against

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để đưa ra lý do phản đối một điều gì đó
UK /tə ˈɑːrɡjʊ əˈɡɛnst/ · US /tə ˈɑːrɡjʊ əˈɡɛnst/
to present reasons for opposing something
Many argue against the proposed changes to the law.
→ Nhiều người phản đối các thay đổi được đề xuất trong luật.
He argued against the idea of increasing taxes.→ Anh ấy đã phản đối ý tưởng tăng thuế.
Đồng nghĩa
opposedispute
Collocations
argue against the proposalargue against the decision
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong tranh luận.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...