to argue against
Nghĩa
Định nghĩa · to present reasons for opposing something
“Many argue against the proposed changes to the law.”Nhiều người phản đối các thay đổi được đề xuất trong luật.
“He argued against the idea of increasing taxes.”Anh ấy đã phản đối ý tưởng tăng thuế.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện quan điểm phản đối trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong tranh luận.