to express a contrasting opinion
Nghĩa
Định nghĩa · to state a different viewpoint from another
“He expressed a contrasting opinion regarding the new policy.”Ông đã nêu một quan điểm trái ngược về chính sách mới.
“In her essay, she expressed a contrasting opinion on environmental issues.”Trong bài luận của mình, cô đã nêu một quan điểm trái ngược về các vấn đề môi trường.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi đưa ra các ý kiến khác nhau.