Kho từ › Cụm IELTS · contrast › to express a contrasting opinion

to express a contrasting opinion

B2 phr. 📁 Cụm IELTS · contrast IELTS
để nêu một quan điểm khác biệt với một quan điểm khác
UK /tə ɪkˈsprɛs ə kənˈtræstɪŋ əˈpɪnjən/ · US /tə ɪkˈsprɛs ə kənˈtræstɪŋ əˈpɪnjən/
to state a different viewpoint from another
He expressed a contrasting opinion regarding the new policy.
→ Ông đã nêu một quan điểm trái ngược về chính sách mới.
In her essay, she expressed a contrasting opinion on environmental issues.→ Trong bài luận của mình, cô đã nêu một quan điểm trái ngược về các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
state a different viewpointoffer a differing opinion
Collocations
express a strong contrasting opinionexpress a differing opinion
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự đa dạng trong quan điểm.
Cụm từ này thường dùng khi đưa ra các ý kiến khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...