Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

provide equal access

/prəˈvaɪd ˈiː.kwəl ˈæk.sɛs/ B2 IELTS

Nghĩa

cung cấp quyền truy cập bình đẳng phr.

Định nghĩa · to ensure everyone can use the same resources

“Schools should provide equal access to education for all students.”Các trường học nên cung cấp quyền truy cập bình đẳng vào giáo dục cho tất cả học sinh.

“Policies must provide equal access to healthcare services.”Các chính sách phải cung cấp quyền truy cập bình đẳng vào dịch vụ y tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và cơ hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...