Kho từ › Collocations · social inequality › provide equal access

provide equal access

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
cung cấp quyền truy cập bình đẳng
UK /prəˈvaɪd ˈiː.kwəl ˈæk.sɛs/ · US /prəˈvaɪd ˈiː.kwəl ˈæk.sɛs/
to ensure everyone can use the same resources
Schools should provide equal access to education for all students.
→ Các trường học nên cung cấp quyền truy cập bình đẳng vào giáo dục cho tất cả học sinh.
Policies must provide equal access to healthcare services.→ Các chính sách phải cung cấp quyền truy cập bình đẳng vào dịch vụ y tế.
Đồng nghĩa
ensure equal opportunityguarantee fair access
Collocations
provide equal access to resourcesprovide equal access to opportunities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự công bằng trong xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền lợi và cơ hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...