Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

fight social injustice

/faɪt ˈsoʊ.ʃəl ɪnˈdʒʌs.tɪs/ B2 IELTS

Nghĩa

đấu tranh chống lại bất công xã hội phr.

Định nghĩa · to oppose unfair treatment in society

“Activists work to fight social injustice in various forms.”Các nhà hoạt động làm việc để đấu tranh chống lại bất công xã hội dưới nhiều hình thức.

“We must unite to fight social injustice.”Chúng ta phải đoàn kết để đấu tranh chống lại bất công xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về sự công bằng trong xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...