Kho từ › Collocations · social inequality › fight social injustice

fight social injustice

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
đấu tranh chống lại bất công xã hội
UK /faɪt ˈsoʊ.ʃəl ɪnˈdʒʌs.tɪs/ · US /faɪt ˈsoʊ.ʃəl ɪnˈdʒʌs.tɪs/
to oppose unfair treatment in society
Activists work to fight social injustice in various forms.
→ Các nhà hoạt động làm việc để đấu tranh chống lại bất công xã hội dưới nhiều hình thức.
We must unite to fight social injustice.→ Chúng ta phải đoàn kết để đấu tranh chống lại bất công xã hội.
Đồng nghĩa
combat social inequalityoppose social injustice
Collocations
fight economic injusticefight racial injustice
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện quan điểm về sự công bằng trong xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về quyền con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...