Kho từ › Collocations · social inequality › tackle social challenges

tackle social challenges

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
giải quyết các thách thức xã hội
UK /ˈtæk.əl ˈsoʊ.ʃəl ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/ · US /ˈtæk.əl ˈsoʊ.ʃəl ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/
to address and find solutions for social problems
We must tackle social challenges to improve our communities.
→ Chúng ta phải giải quyết các thách thức xã hội để cải thiện cộng đồng của mình.
Governments need to tackle social challenges effectively.→ Chính phủ cần giải quyết các thách thức xã hội một cách hiệu quả.
Đồng nghĩa
address social issuesconfront social problems
Collocations
tackle economic challengestackle health challenges
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề xã hội.
Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...