Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

tackle social challenges

/ˈtæk.əl ˈsoʊ.ʃəl ˈtʃæl.ɪn.dʒɪz/ B2 IELTS

Nghĩa

giải quyết các thách thức xã hội phr.

Định nghĩa · to address and find solutions for social problems

“We must tackle social challenges to improve our communities.”Chúng ta phải giải quyết các thách thức xã hội để cải thiện cộng đồng của mình.

“Governments need to tackle social challenges effectively.”Chính phủ cần giải quyết các thách thức xã hội một cách hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nhấn mạnh sự cần thiết phải giải quyết các vấn đề xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...