Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up a piece

pick up a piece

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhặt một vật nhỏ.
UK /pɪk ʌp ə piːs/ · US /pɪk ʌp ə piːs/
to lift a small item.
Can you pick up a piece of paper from the floor?
→ Bạn có thể nhặt một mảnh giấy từ sàn không?
He picked up a piece of candy from the table.→ Anh ấy đã nhặt một viên kẹo từ bàn.
Đồng nghĩa
liftgrab
Collocations
pick up a piece of trashpick up a piece of food
🎯 IELTS: Hãy sử dụng trong các tình huống thực tế.
Dùng khi nói về việc nhặt đồ vật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...