Kho từ › Phrasal verbs · gốc 'pick' › pick up on cues

pick up on cues

B1 phr. 📁 Phrasal verbs · gốc 'pick' IELTS
nhận ra tín hiệu hoặc gợi ý.
UK /pɪk ʌp ɒn kjuːz/ · US /pɪk ʌp ɒn kjuːz/
to notice signals or hints.
She picked up on cues during the meeting.
→ Cô ấy đã nhận ra tín hiệu trong cuộc họp.
It's important to pick up on cues in communication.→ Quan trọng là nhận ra tín hiệu trong giao tiếp.
Đồng nghĩa
noticedetect
Collocations
pick up on social cuespick up on verbal cues
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự nhạy bén.
Dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...