Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

achieve social equity

/əˈtʃiːv ˈsoʊ.ʃəl ˈɛk.wɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

Đảm bảo sự công bằng và công lý trong xã hội. phr.

Định nghĩa · To ensure fairness and justice in society.

“We must work hard to achieve social equity for all.”Chúng ta phải làm việc chăm chỉ để đạt được sự công bằng xã hội cho tất cả.

“Achieving social equity requires collective effort.”Đạt được sự công bằng xã hội đòi hỏi nỗ lực tập thể.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết cho công bằng xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về công bằng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...