Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reduce social tension

/rɪˈdjuːs ˈsoʊ.ʃəl ˈtɛn.ʃən/ B2 IELTS

Nghĩa

Giảm bớt xung đột và bất đồng trong xã hội. phr.

Định nghĩa · To lessen conflicts and disagreements in society.

“Efforts should be made to reduce social tension in communities.”Cần có nỗ lực để giảm bớt căng thẳng xã hội trong cộng đồng.

“Reducing social tension is vital for peace and stability.”Giảm bớt căng thẳng xã hội là rất quan trọng cho hòa bình và ổn định.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải giảm bớt xung đột.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hòa bình xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...