Kho từ › Collocations · social inequality › reduce social tension

reduce social tension

B2 phr. 📁 Collocations · social inequality IELTS
Giảm bớt xung đột và bất đồng trong xã hội.
UK /rɪˈdjuːs ˈsoʊ.ʃəl ˈtɛn.ʃən/ · US /rɪˈdjuːs ˈsoʊ.ʃəl ˈtɛn.ʃən/
To lessen conflicts and disagreements in society.
Efforts should be made to reduce social tension in communities.
→ Cần có nỗ lực để giảm bớt căng thẳng xã hội trong cộng đồng.
Reducing social tension is vital for peace and stability.→ Giảm bớt căng thẳng xã hội là rất quan trọng cho hòa bình và ổn định.
Đồng nghĩa
alleviate social conflictease community tensions
Collocations
reduce social unrestreduce community tensions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh sự cần thiết phải giảm bớt xung đột.
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh hòa bình xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...