Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · social inequality · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

encourage fair treatment

/ɪnˈkɜːrɪdʒ fɛr ˈtriːt.mənt/ B2 IELTS

Nghĩa

Khuyến khích sự đối xử công bằng và bình đẳng cho mọi người. phr.

Định nghĩa · To promote just and equal treatment for everyone.

“We must encourage fair treatment in all aspects of society.”Chúng ta phải khuyến khích sự đối xử công bằng trong tất cả các lĩnh vực của xã hội.

“Encouraging fair treatment is essential for social harmony.”Khuyến khích sự đối xử công bằng là rất cần thiết cho sự hòa hợp xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự quan tâm đến sự công bằng trong xã hội.

Ghi chú · Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh công bằng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...