Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vendors

/ˈvɛndərz/ B1

Nghĩa

người bán hàng danh từ

Định nghĩa · People or businesses that sell goods or services.

“The vendors at the market sell fresh produce.”Các người bán hàng ở chợ bán sản phẩm tươi.

“The vendors at the market offer fresh produce.”Những người bán hàng ở chợ cung cấp sản phẩm tươi sống.

Đồng nghĩa sellersmerchants
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'vend' với hậu tố '-or'.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.

Ghi chú · Người bán hàng rất quan trọng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...