Từ điển Anh–Việt

112.355 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

merchant

/'mә:tʃәnt/ TOEFLCollins ★★★ phổ biến #4126

“merchants” là số nhiều của merchant — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

thương nhân danh từ

“The merchant sells many goods.”Thương nhân bán nhiều hàng hóa.

Đồng nghĩa traderdealersellervendor
Trái nghĩa buyercustomer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

merchant

//

  • (toán kinh tế) nhà buôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a businessperson engaged in retail trade

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...