Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

seller

/'selə/ Collins ★★ phổ biến #4908

“sellers” là số nhiều của seller — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người bán danh từ

“The seller is friendly.”Người bán thì thân thiện.

Biến thể từ sellers số nhiều
Trái nghĩa buyerpurchaser
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

seller

/'selə/

danh từ

  • người bán, người phát hàng
  • thứ bán được, đồ bán được
    • good seller: thứ bán chạy
    • best seller: sách bán chạy; tác giả có sách bán chạy
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who promotes or exchanges goods or services for money

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...