seller
/'selə/ Collins ★★ phổ biến #4908
“sellers” là số nhiều của seller — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
người bán
danh từ
“The seller is friendly.”Người bán thì thân thiện.
Biến thể từ
sellers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
seller
/'selə/
danh từ
- người bán, người phát hàng
- thứ bán được, đồ bán được
- good seller: thứ bán chạy
- best seller: sách bán chạy; tác giả có sách bán chạy
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who promotes or exchanges goods or services for money