vendor
/'vendɔ:/ GRECollins ★ phổ biến #4625
“vendors” là số nhiều của vendor — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
Người bán/nhà cung cấp
danh từ
“Vendor selection.”Chọn nhà cung cấp.
Biến thể từ
vendors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
vendor
/'vendɔ:/
danh từ
- (như) vender
- (pháp lý) người bán nhà đất
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vending_machine
Định nghĩa tiếng Anh
n someone who promotes or exchanges goods or services for money