Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

vendor

/'vendɔ:/ GRECollins ★ phổ biến #4625

“vendors” là số nhiều của vendor — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Người bán/nhà cung cấp danh từ

“Vendor selection.”Chọn nhà cung cấp.

Biến thể từ vendors số nhiều
Trái nghĩa buyercustomer
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

vendor

/'vendɔ:/

danh từ

  • (như) vender
  • (pháp lý) người bán nhà đất
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) vending_machine
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who promotes or exchanges goods or services for money

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...