Kho từ › environment › climate

climate

B2 n. 📁 environment IELTS
Khí hậu
UK /ˈklaɪmət/ · US /ˈklaɪmət/
The typical weather conditions in a region over time.
Climate change.
→ Biến đổi khí hậu.
We need to study the climate for better predictions.→ Chúng ta cần nghiên cứu khí hậu để có dự đoán tốt hơn.
Cấu tạo
Từ 'climate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'climatus'.
Đồng nghĩa
weatheratmosphere
Collocations
climate changetropical climate
Họ từ
climatic (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'climate' khi nói về vấn đề môi trường trong IELTS.
Chú ý phân biệt giữa 'climate' và 'weather'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...