EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› environment › climate
climate
B2
n.
📁 environment
IELTS
Khí hậu
UK /ˈklaɪmət/
·
US /ˈklaɪmət/
The typical weather conditions in a region over time.
Climate change.
→ Biến đổi khí hậu.
We need to study the climate for better predictions.
→ Chúng ta cần nghiên cứu khí hậu để có dự đoán tốt hơn.
Cấu tạo
Từ 'climate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'climatus'.
Đồng nghĩa
weather
atmosphere
Collocations
climate change
tropical climate
Họ từ
climatic (adj)
🎯
IELTS:
Sử dụng 'climate' khi nói về vấn đề môi trường trong IELTS.
Chú ý phân biệt giữa 'climate' và 'weather'.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Eco-friendly companies
Các công ty thân thiện với môi trường
Environmental deterioration
Suy thoái môi trường
Reliable source of energy
Nguồn năng lượng đáng tin cậy
Exhaust fumes
Khí thải
Non-renewable energy source
Nguồn năng lượng không thể tái tạo
Alternative energy sources
Các nguồn năng lượng thay thế
Save energy
Tiết kiệm năng lượng
To destroy the natural habitats
Phá hủy môi trường sống tự nhiên
Có trong các bộ
📔
66. Địa lý cơ bản
A2 · Admin
📔
71. Thời tiết & Khí hậu mở rộng
A2 · Admin
📔
IELTS Vocabulary — Phần 6
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...