Kho từ › business › revenue

revenue

B2 n. 📁 business TOEIC
Doanh thu
UK /ˈrevənjuː/ · US /ˈrevənjuː/
The total income generated by a business.
Quarterly revenue grew 15%.
→ Doanh thu quý tăng 15%.
The company's revenue increased significantly last year.→ Doanh thu của công ty tăng đáng kể trong năm ngoái.
Cấu tạo
Từ 'revenue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revenire'.
Đồng nghĩa
incomeearnings
Collocations
annual revenuegross revenuenet revenue
🎯 IELTS: Nêu rõ doanh thu trong báo cáo tài chính của bạn.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...