EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› business › revenue
revenue
B2
n.
📁 business
TOEIC
Doanh thu
UK /ˈrevənjuː/
·
US /ˈrevənjuː/
The total income generated by a business.
Quarterly revenue grew 15%.
→ Doanh thu quý tăng 15%.
The company's revenue increased significantly last year.
→ Doanh thu của công ty tăng đáng kể trong năm ngoái.
Cấu tạo
Từ 'revenue' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'revenire'.
Đồng nghĩa
income
earnings
Collocations
annual revenue
gross revenue
net revenue
🎯
IELTS:
Nêu rõ doanh thu trong báo cáo tài chính của bạn.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
negotiate
/nɪˈɡoʊʃieɪt/
Đàm phán
agreement
/əˈɡriːmənt/
Thoả thuận
vendor
/ˈvendər/
Người bán/nhà cung cấp
executive
/ɪɡˈzekjətɪv/
Giám đốc
memo
/ˈmemoʊ/
Thông báo nội bộ
proposal
/prəˈpoʊzəl/
Đề xuất
quotation
/kwoʊˈteɪʃən/
Báo giá
launch
/lɔːntʃ/
Ra mắt
Có trong các bộ
📔
TOEIC Core Vocabulary
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...