Kho từ › business › proposal

proposal

B2 n. 📁 business TOEIC
Đề xuất
UK /prəˈpoʊzəl/ · US /prəˈpoʊzəl/
A formal suggestion or plan for consideration.
Business proposal.
→ Đề xuất kinh doanh.
The proposal was rejected.→ Đề xuất đã bị từ chối.
Đồng nghĩa
suggestionoffer
Collocations
make a proposalaccept a proposal
Họ từ
propose (v.)proposed (adj.)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ lợi ích của đề xuất trong IELTS.
Nhấn âm thứ hai, không phải 'pro-'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...