Kho từ › business › memo

memo

B2 n. 📁 business TOEIC
Thông báo nội bộ
UK /ˈmemoʊ/ · US /ˈmemoʊ/
A written message used for internal communication.
Send a memo.
→ Gửi memo.
I sent a memo to inform staff about the changes.→ Tôi đã gửi một thông báo nội bộ để thông báo cho nhân viên về các thay đổi.
Đồng nghĩa
notenotification
Collocations
internal memocompany memomemo format
🎯 IELTS: Nên mô tả cách bạn sử dụng thông báo trong IELTS.
Thường dùng để thông báo trong công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...