Kho từ › business › agreement

agreement

B2 n. 📁 business TOEIC
Thoả thuận
UK /əˈɡriːmənt/ · US /əˈɡriːmənt/
A mutual understanding between parties.
Reach an agreement.
→ Đạt thoả thuận.
They reached an agreement.→ Họ đạt được thỏa thuận.
Cấu tạo
Từ 'agreement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concordia'.
Đồng nghĩa
contractdeal
Collocations
reach an agreementsign an agreement
Họ từ
agree (v)agreeable (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'agreement' khi nói về thỏa thuận trong IELTS.
Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'arrangement'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...