Từ vựng B2

Chủ đề business · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

agreement

/əˈɡriːmənt/ B2 TOEIC phổ biến #500

Nghĩa

Thoả thuận n.

Định nghĩa · A mutual understanding between parties.

“Reach an agreement.”Đạt thoả thuận.

“They reached an agreement.”Họ đạt được thỏa thuận.

Đồng nghĩa contractdeal
Cấu tạoTừ 'agreement' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'concordia'.

Mẹo IELTS · Dùng 'agreement' khi nói về thỏa thuận trong IELTS.

Ghi chú · Nhấn âm thứ hai, không nhầm với 'arrangement'.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...