Kho từ › business › vendor

vendor

B2 n. 📁 business TOEIC
Người bán/nhà cung cấp
UK /ˈvendər/ · US /ˈvendər/
A person or company that sells goods.
Vendor selection.
→ Chọn nhà cung cấp.
The vendor offered a discount on the products.→ Người bán đã cung cấp một khoản giảm giá cho các sản phẩm.
Cấu tạo
Từ 'vendor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'vendere'.
Đồng nghĩa
sellermerchant
Collocations
street vendorvendor agreementvendor relationship
🎯 IELTS: Sử dụng 'vendor' khi nói về người bán trong IELTS.
Thường dùng trong thương mại.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...