Kho từ › communication › take notes

take notes

B1 phrase 📁 communication COMMUNICATION
ghi chú
UK · US
I always take notes during the lecture so I don't forget anything.
→ Tôi luôn ghi chú trong buổi giảng để không quên gì.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...