repeat
/rɪˈpiːt/ B1
Nghĩa
lặp lại
động từ
Định nghĩa · To say something again.
“Please repeat the question.”Xin hãy lặp lại câu hỏi.
“History repeats itself.”Lịch sử lặp lại chính nó.
Cụm hay dùng
repeat after merepeat a mistake
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi cần nhấn mạnh trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Nhấn âm thứ hai, không phải 're-peat'.