| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
/rɪˈpiːt/
|
động từ |
lặp lại
Please repeat the question.
Xin hãy lặp lại câu hỏi.
Chi tiếtHistory repeats itself.Lịch sử lặp lại chính nó.
Đồng nghĩareiterateredo
Cụm hay dùngrepeat after merepeat a mistake
Họ từrepetition (n)repetitive (adj)
Nhấn âm thứ hai, không phải 're-peat'.
|
— |
|
/kəmˈpleɪn/
|
v |
than phiền
Customers complained about poor service.
Khách hàng than phiền về dịch vụ kém.
Chi tiếtHe likes to complain about the weather.Anh ấy thích than phiền về thời tiết.
Đồng nghĩagrumbleprotest
Cụm hay dùngcomplain aboutcomplain to
Họ từcomplaint (n)
Thường dùng để thể hiện sự không hài lòng.
|
— |
|
/rɪˈplaɪ/
|
động từ |
trả lời
Please reply to my email.
Vui lòng trả lời email của tôi.
Chi tiếtHe will reply to your email shortly.Anh ấy sẽ trả lời email của bạn sớm thôi.
Đồng nghĩarespondanswer
Cụm hay dùngreply toquick replyreply all
Dùng để chỉ hành động phản hồi.
|
— |
|
/ˈkʌmfərtəbəl/
|
tính từ |
thoải mái
This chair is very comfortable.
Chiếc ghế này rất thoải mái.
Chi tiếtThis bed is very comfortable.Cái giường này rất thoải mái.
Đồng nghĩacozysnug
Cụm hay dùngfeel comfortablecomfortable chaircomfortable with
Họ từcomfort (n)comfortably (adv)
Có thể chỉ cảm giác thoải mái hoặc dễ chịu.
|
— |
|
/ˈdɪfɪkəlt/
|
tính từ |
khó khăn
The test was very difficult.
Bài kiểm tra rất khó khăn.
Chi tiếtShe had a difficult childhood.Cô ấy có một tuổi thơ khó khăn.
Đồng nghĩahardchallenging
Cụm hay dùngdifficult taskdifficult situation
Họ từdifficulty (n)difficultly (adv)
Dùng 'hard' thân mật hơn 'difficult'.
|
— |
|
/ɪˈnɔːrməs/
|
tính từ |
khổng lồ
The enormous building towered over the city.
Tòa nhà khổng lồ cao hơn cả thành phố.
Chi tiếtThe elephant is an enormous animal.Con voi là một động vật khổng lồ.
Đồng nghĩahugegigantic
Cụm hay dùngenormous sizeenormous impact
Thường dùng để nhấn mạnh kích thước.
|
— |
|
/ˈɛksələnt/
|
tính từ |
xuất sắc
This is excellent.
Đây là xuất sắc.
Chi tiếtShe received excellent feedback on her project.Cô ấy nhận được phản hồi xuất sắc về dự án của mình.
Đồng nghĩasuperboutstanding
Cụm hay dùngexcellent performanceexcellent serviceexcellent results
Dùng để khen ngợi hoặc đánh giá cao.
|
— |
|
/fænˈtæstɪk/
|
tính từ |
tuyệt vời
The concert was fantastic!
Buổi hòa nhạc thật tuyệt vời!
Chi tiếtThe movie was fantastic and kept me on the edge of my seat.Bộ phim thật tuyệt vời và khiến tôi hồi hộp.
Đồng nghĩaamazingincredible
Cụm hay dùngfantastic jobfantastic opportunityfantastic view
Dùng để khen ngợi điều gì đó.
|
— |
|
/ɪmˈpɔːrtənt/
|
adj. |
Quan trọng
Very important meeting.
Cuộc họp quan trọng.
Chi tiếtFamily is very important to me.Gia đình rất quan trọng với tôi.
Đồng nghĩasignificantcrucial
Cụm hay dùngimportant roleimportant decision
Họ từimportance (n)unimportant (adj)
Không dùng 'important' cho người, dùng 'significant'.
|
— |
|
/ˈpɒpjələr/
|
adj. |
Phổ biến
Popular song.
Bài hát hot.
Chi tiếtHe is popular among friends.Anh ấy được bạn bè yêu quý.
Đồng nghĩawell-likedtrendy
Cụm hay dùngpopular culturepopular opinion
Họ từpopularity (n)popularize (v)
Đừng nhầm với 'populous' (đông dân).
|
— |
|
/streɪndʒ/
|
adj. |
Lạ
Strange noise.
Tiếng động lạ.
Chi tiếtHe has a strange idea.Anh ấy có một ý tưởng kỳ lạ.
Đồng nghĩaoddweird
Cụm hay dùngstrange behaviorstrange feeling
Họ từstrangely (adv.)strangeness (n.)
Không dùng 'strange' cho người lạ mặt (dùng 'stranger').
|
— |
|
/ˈjuːsfəl/
|
adj. |
Hữu ích
Useful tip.
Mẹo hữu ích.
Chi tiếtThis book is very useful for learning English.Cuốn sách này rất hữu ích cho việc học tiếng Anh.
Đồng nghĩahelpfulbeneficial
Cụm hay dùnguseful informationuseful skillsbe useful for
Hữu ích có thể áp dụng cho nhiều tình huống.
|
— |
|
/ˈbɔːrɪŋ/
|
adj. |
Chán
Boring movie.
Phim chán.
Chi tiếtThe lecture was boring and long.Bài giảng thật chán và dài dòng.
Đồng nghĩatediousuninteresting
Cụm hay dùngboring lectureboring movieboring job
Dùng để mô tả cảm giác chán nản.
|
— |
|
/ɪkˈsaɪtɪŋ/
|
adj. |
Hấp dẫn
Exciting trip.
Chuyến đi hấp dẫn.
Chi tiếtThe movie was really exciting to watch.Bộ phim thật sự hấp dẫn để xem.
Đồng nghĩathrillingstimulating
Cụm hay dùngexciting experienceexciting newsexciting opportunity
Họ từexcite (v)excitement (n)
Dùng để mô tả cảm xúc tích cực.
|
— |
|
/ˈsɪriəs/
|
tính từ |
nghiêm trọng
This is a serious problem.
Đây là một vấn đề nghiêm trọng.
Chi tiếtHe is a serious student.Anh ấy là một sinh viên nghiêm túc.
Đồng nghĩagraveearnest
Cụm hay dùngserious injuryserious about
Họ từseriously (adv)seriousness (n)
Dùng cho cả tình huống xấu và thái độ.
|
— |
|
/ˈleɪzi/
|
tính từ |
lười biếng
He felt lazy after a long day at work.
Anh ấy cảm thấy lười biếng sau một ngày dài làm việc.
Chi tiếtHe is too lazy to exercise.Anh ấy quá lười để tập thể dục.
Đồng nghĩaidleslothful
Cụm hay dùnglazy daylazy person
Họ từlaziness (n)lazily (adv)
Lười biếng, không muốn làm việc.
|
— |
|
/pəˈlaɪt/
|
adj |
lịch sự, lễ phép
It is polite to say thank you.
Nói cảm ơn là hành động lịch sự.
Chi tiếtHe is always polite to his teachers.Anh ấy luôn lịch sự với giáo viên của mình.
Đồng nghĩacourteousrespectful
Cụm hay dùngpolite conversationpolite requestvery polite
Là phẩm chất tốt trong giao tiếp.
|
— |
|
/ruːd/
|
adj |
Thô lỗ
It is rude to interrupt someone when they are speaking.
Thật thô lỗ khi cắt ngang khi ai đó đang nói.
Chi tiếtIt's rude to interrupt.Ngắt lời là thô lỗ.
Đồng nghĩaimpolitedisrespectful
Cụm hay dùngrude remarkrude behavior
Họ từrudely (adv)rudeness (n)
Mạnh hơn 'impolite', thường mang tính xúc phạm.
|
— |
|
/ˈkraʊ.dɪd/
|
adj |
đông đúc
The market is very crowded during the weekend.
Chợ rất đông đúc vào cuối tuần.
Chi tiếtThe subway was extremely crowded during rush hour.Tàu điện ngầm rất đông đúc vào giờ cao điểm.
Đồng nghĩapackedjammed
Cụm hay dùngcrowded placecrowded buscrowded street
Dùng để mô tả nơi đông người.
|
— |
|
/ˈpiːsfəl/
|
tính từ |
hòa bình
The garden is a peaceful place to relax.
Khu vườn là một nơi hòa bình để thư giãn.
Chi tiếtThe countryside is very peaceful.Nông thôn rất yên bình.
Đồng nghĩacalmtranquil
Cụm hay dùngpeaceful placepeaceful atmosphere
Họ từpeace (n)peacefully (adv)
Yên bình, không xáo trộn.
|
— |
Đang tải...