Từ vựng B1

Chủ đề communication · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support

/səˈpɔːrt/ B1

Nghĩa

hỗ trợ, ủng hộ verb

Định nghĩa · To help someone or something.

“A good team member will support others when they are struggling.”Một thành viên nhóm tốt sẽ hỗ trợ người khác khi họ gặp khó khăn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...