unit2-B

56 từ B2
Đăng bởi
Thảo My @tmy987321

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  56 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/ˈɒrɪdʒɪn/
n
nguồn gốc
The origin of this custom is unclear.
Nguồn gốc của phong tục này chưa rõ.
Chi tiết
The origin of the river is in the mountains.Nguồn gốc của con sông nằm ở trên núi.
Đồng nghĩasourcebeginning
Cụm hay dùngplace of originorigin storycultural origin
Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử.
—
/əˈrɪdʒənl/
adj
nguyên bản
Original artwork is more valuable than copies.
Tác phẩm nguyên bản có giá trị hơn bản sao.
Chi tiết
She has an original idea.Cô ấy có một ý tưởng độc đáo.
Đồng nghĩafirstinitial
Cụm hay dùngoriginal versionoriginal thought
Họ từorigin (n)originate (v)
Phân biệt: original (nguyên bản) vs. origin (nguồn gốc).
—
/əˈrɪdʒəneɪt/
v.
bắt nguồn, khởi nguồn
The river originates in the mountains.
Con sông bắt nguồn từ vùng núi.
—
/steɪt/
danh từ
bang, trạng thái
I live in a state.
Tôi sống ở một bang.
Chi tiết
She stated her opinion.Cô ấy đã tuyên bố ý kiến của mình.
Đồng nghĩaconditiondeclare
Cụm hay dùngstate of mindstate the facts
Họ từstatement (n)stated (adj)
Phân biệt 'state' (tiểu bang) và 'country' (quốc gia).
—
/səˈpɔːrt/
verb
hỗ trợ, ủng hộ
A good team member will support others when they are struggling.
Một thành viên nhóm tốt sẽ hỗ trợ người khác khi họ gặp khó khăn.
—
/səˈpɔːtə(r)/
n
người ủng hộ
Supporters argued the project would help students.
Người ủng hộ cho rằng dự án sẽ giúp học sinh.
—
supportive
/səˈpɔːtɪv/
adj.
có tính ủng hộ
My friends were very supportive when I failed.
Bạn bè của tôi đã rất ủng hộ khi tôi thất bại.
—
/ˈɔːɡənaɪz/
v
tổ chức
She organised a school trip.
Cô ấy tổ chức một chuyến đi học.
Chi tiết
She will organise the event next week.Cô ấy sẽ tổ chức sự kiện vào tuần tới.
Đồng nghĩaarrangeplan
Cụm hay dùngorganise an eventorganise a meetingwell-organised
Họ từorganisation (n)
Cần kỹ năng để tổ chức tốt.
—
organisation
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃn/
n.
sự tổ chức
The event required careful organisation.
Sự kiện đòi hỏi một sự tổ chức cẩn thận.
Chi tiết
The organisation helps the local community.Tổ chức này giúp đỡ cộng đồng địa phương.
Đồng nghĩaassociationinstitution
Cụm hay dùngnon-profit organisationinternational organisationcharitable organisation
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội.
—
organiser
/ˈɔːɡənaɪzə(r)/
n.
người tổ chức, ban tổ chức
The festival organisers expect a large crowd.
Ban tổ chức lễ hội kỳ vọng một đám đông lớn.
—
organisational
/ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənl/
adj.
thuộc về tổ chức
She has excellent organisational skills.
Cô ấy có kỹ năng tổ chức tuyệt vời.
—
celebrate
/ˈselɪbreɪt/
v.
ăn mừng, kỷ niệm
We are meeting to celebrate her birthday.
Chúng tôi gặp nhau để ăn mừng sinh nhật của cô ấy.
Chi tiết
We celebrate New Year's Eve.Chúng tôi kỷ niệm đêm giao thừa.
Đồng nghĩacommemoraterejoice
Cụm hay dùngcelebrate a birthdaycelebrate success
Họ từcelebration (n)celebrated (adj)
Kỷ niệm, ăn mừng.
—
celebration
/ˌselɪˈbreɪʃn/
n.
sự ăn mừng, lễ kỷ niệm
The birthday celebration was a huge success.
Lễ kỷ niệm sinh nhật đã thành công rực rỡ.
Chi tiết
The celebration lasted all night.Buổi lễ kỷ niệm kéo dài cả đêm.
Đồng nghĩafestivityparty
Cụm hay dùngbirthday celebrationhold a celebration
Họ từcelebrate (v)celebratory (adj)
Lễ kỷ niệm, sự ăn mừng.
—
/ˈspeʃ.əl/
tính từ
đặc biệt
This is a special day.
Hôm nay là một ngày đặc biệt.
Chi tiết
She has a special talent.Cô ấy có tài năng đặc biệt.
Đồng nghĩauniqueexceptional
Cụm hay dùngspecial offerspecial occasion
Họ từspecially (adv)specialty (n)
Không nhầm với 'especial' (ít dùng).
—
specialise
/ˈspeʃəlaɪz/
v.
chuyên về, chuyên môn hoá
She decided to specialise in pediatric medicine.
Cô ấy quyết định chuyên về nhi khoa.
—
/ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
n
Đặc sản
This restaurant is famous for its local speciality.
Nhà hàng này nổi tiếng với đặc sản địa phương.
Chi tiết
Seafood is a local speciality.Hải sản là đặc sản địa phương.
Đồng nghĩaspecialtysignature dish
Cụm hay dùnglocal specialityspeciality of the house
Họ từspecialize (v)special (adj)
Món đặc trưng của vùng hoặc nhà hàng.
—
/ˈspɛʃəlɪst/
danh từ
chuyên gia
He is a medical specialist.
Ông ấy là một chuyên gia y tế.
Chi tiết
She is a specialist in marine biology.Cô ấy là chuyên gia về sinh học biển.
Đồng nghĩaexpertauthority
Cụm hay dùngmedical specialistspecialist knowledgespecialist advice
Thường dùng để chỉ người có chuyên môn cao.
—
identity
/aɪˈdentəti/
n.
bản sắc, danh tính
Cultural identity is important to preserve.
Bản sắc văn hóa là điều quan trọng cần giữ gìn.
Chi tiết
Cultural identity is important.Bản sắc văn hóa rất quan trọng.
Đồng nghĩaindividualitypersonality
Cụm hay dùngidentity cardsense of identity
Họ từidentify (v)identification (n)
Phân biệt với 'identification' (giấy tờ tùy thân).
—
identification
/aɪˌdentɪfɪˈkeɪʃn/
n.
sự nhận dạng, sự định danh
You need to show identification at the entrance.
Bạn cần xuất trình giấy tờ nhận dạng tại lối vào.
Chi tiết
Identification is required for entry.Sự nhận diện là cần thiết để vào.
Đồng nghĩarecognitionidentifying
Cụm hay dùngidentity identificationpersonal identification
Thường dùng trong ngữ cảnh an ninh.
—
/aɪˈdentɪfaɪ/
v
xác định, nhận dạng
We must identify the root causes first.
Chúng ta phải xác định nguyên nhân gốc rễ trước.
Chi tiết
Scientists identify a new species.Các nhà khoa học xác định một loài mới.
Đồng nghĩarecognizedistinguish
Cụm hay dùngidentify a problemidentify with someone
Họ từidentification (n)identifiable (adj)
Phân biệt 'identify' (nhận dạng) và 'recognize' (nhận ra).
—
/ɪɡˈzɪst/
v.
tồn tại, hiện hữu
Some greenhouse gases exist naturally in the air around us.
Một số khí nhà kính tồn tại tự nhiên trong không khí quanh ta.
Chi tiết
Đồng nghĩabe present
Cụm hay dùngexist naturally
Họ từexistence (n.)existing (adj.)
Nghĩa là "có thật, đang tồn tại". Danh từ: "existence".
—
existent
/ɪɡˈzɪstənt/
adj.
đang tồn tại, hiện hữu
We must work within the existent laws.
Chúng ta phải làm việc theo các luật pháp đang tồn tại.
—
non-existent
/ˌnɒn ɪɡˈzɪstənt/
adj.
không tồn tại
Public transport in the area is almost non-existent.
Giao thông công cộng trong khu vực hầu như không tồn tại.
—
/ɪɡˈzɪstəns/
danh từ
sự tồn tại
The existence of aliens is still a mystery.
Sự tồn tại của người ngoài hành tinh vẫn là một bí ẩn.
Chi tiết
His existence is a mystery to many.Sự tồn tại của anh ấy là một bí ẩn với nhiều người.
Đồng nghĩabeinglife
Cụm hay dùngexistence of lifehuman existencequestion existence
Liên quan đến sự sống và hiện hữu.
—
non-existence
/ˌnɒn ɪɡˈzɪstəns/
n.
sự không tồn tại
The article proved the non-existence of the monster.
Bài báo đã chứng minh sự không tồn tại của quái vật.
—
/trend/
n
xu hướng
Vintage styles are a current trend.
Phong cách cổ điển là xu hướng hiện tại.
Chi tiết
The trend is moving towards renewable energy.Xu hướng đang chuyển sang năng lượng tái tạo.
Đồng nghĩapatterntendency
Cụm hay dùngcurrent trendemerging trendtrend analysis
Dùng để chỉ sự thay đổi trong xã hội.
—
trendy
/ˈtrendi/
adj.
theo xu hướng
She loves wearing trendy clothes.
Cô ấy thích mặc quần áo theo xu hướng.
—
trendily
/ˈtrendɪli/
adv.
một cách thời trang
He dresses very trendily.
Anh ấy ăn mặc rất thời trang.
—
characteristic
/ˌkærəktəˈrɪstɪk/
n.
đặc điểm, đặc trưng
Patience is a key characteristic of a good teacher.
Kiên nhẫn là một đặc điểm chính của một giáo viên tốt.
Chi tiết
Her kindness is a characteristic of her personality.Sự tốt bụng của cô ấy là một đặc điểm trong tính cách của cô ấy.
Đồng nghĩatraitfeature
Cụm hay dùngcharacteristic featuredistinctive characteristiccultural characteristic
Họ từcharacterize (v)characterization (n)
Thường dùng để mô tả tính cách hoặc đặc điểm.
—
characteristically
/ˌkærəktəˈrɪstɪkli/
adv.
một cách đặc trưng
Characteristically, she remained calm during the crisis.
Một cách đặc trưng, cô ấy vẫn giữ được sự bình tĩnh trong cuộc khủng hoảng.
—
characterize
/ˈkærəktəraɪz/
v.
biểu thị, là đặc trưng của
Bright colors characterize her paintings.
Màu sắc tươi sáng biểu thị đặc trưng trong các bức tranh của cô ấy.
—
character
/ˈkærəktə(r)/
n.
tính cách, phẩm chất
She has a strong and independent character.
Cô ấy có một tính cách mạnh mẽ và độc lập.
—
/bɪˈliːf/
danh từ
niềm tin
Her belief in herself helped her succeed.
Niềm tin của cô ấy vào bản thân đã giúp cô ấy thành công.
Chi tiết
She has strong religious beliefs.Cô ấy có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ.
Đồng nghĩafaithconviction
Cụm hay dùngstrong beliefpopular belief
Họ từbelieve (v.)believable (adj)
Động từ là 'believe'.
—
disbelief
/ˌdɪsbɪˈliːf/
n.
sự hoài nghi
He shook his head in disbelief.
Anh ấy lắc đầu trong sự hoài nghi.
—
/bɪˈliːv/
động từ
tin tưởng
I believe in you.
Tôi tin tưởng bạn.
Chi tiết
She believes in ghosts.Cô ấy tin vào ma.
Đồng nghĩatrustaccept
Cụm hay dùngbelieve inbelieve that
Họ từbelief (n)believable (adj)
Thường dùng với 'in' khi nói về niềm tin.
—
/ˌdɪs.bɪˈliːv/
verb
không tin
I disbelieve his story about the accident.
Tôi không tin câu chuyện của anh ấy về vụ tai nạn.
—
/bɪˈliːvəbl/
adjective
có thể tin được, có vẻ thật
The story was so believable that I thought it was real.
Câu chuyện thật đáng tin đến nỗi tôi nghĩ nó là thật.
—
unbelievable
/ˌʌnbɪˈliːvəbl/
adj.
không thể tin được
The view from the mountain was unbelievable.
Quang cảnh từ ngọn núi thật không thể tin được.
Chi tiết
Đồng nghĩaincredible
Cụm hay dùngan unbelievable story
Họ từbelieve (v.)believable (adj.)
un- + "believe" + -able → điều rất khó tin. Dạng phủ định thường dùng hơn "believable".
—
/ʌnˈbiːləvəbli/
adverb
một cách không thể tin được
The magician performed unbelievably amazing tricks.
Nhà ảo thuật đã biểu diễn những trò ảo thuật không thể tin được.
—
consider
/kənˈsɪdə(r)/
v.
xem xét, cân nhắc
Please consider my proposal carefully.
Vui lòng xem xét đề xuất của tôi một cách cẩn thận.
Chi tiết
Please consider all options before making a decision.Hãy xem xét tất cả các phương án trước khi đưa ra quyết định.
Đồng nghĩaexamineweighcontemplatethink about
Cụm hay dùngconsider optionsconsider the implicationsconsider doing
Họ từconsideration (n.) sự xem xétconsiderable (adj.) đáng kểconsiderably (adv.) đáng kể
take into consideration = tính đến, cân nhắc — collocation rất hay gặp trong email và hội thoại TOEIC.
—
consideration
/kənˌsɪdəˈreɪʃn/
n.
sự xem xét, sự cân nhắc
Taking all factors into consideration, we decided to go.
Sau khi đưa mọi yếu tố vào sự cân nhắc, chúng tôi quyết định đi.
Chi tiết
She gave careful consideration to the proposal.Cô ấy đã xem xét kỹ lưỡng đề xuất.
Đồng nghĩathoughtdeliberation
Cụm hay dùnggive considerationserious consideration
Sự xem xét rất quan trọng trong quyết định.
—
/kənˈsɪdərəbl/
tính từ
đáng kể
There was a considerable amount of work to do.
Có một khối lượng công việc đáng kể phải làm.
Chi tiết
He made a considerable effort to succeed.Anh ấy đã nỗ lực đáng kể để thành công.
Đồng nghĩasubstantialsignificant
Cụm hay dùngconsiderable amountconsiderable time
Đáng kể thường chỉ mức độ lớn.
—
considerate
/kənˈsɪdərət/
adj.
ân cần, chu đáo
It was very considerate of you to offer help.
Bạn thật ân cần khi ngỏ ý giúp đỡ.
Chi tiết
Be considerate of customers waiting in line.Hãy quan tâm đến những khách hàng đang chờ trong hàng.
Đồng nghĩathoughtfulattentive
Cụm hay dùngconsiderate mannerbe considerate ofconsiderate approachconsiderate serviceconsiderate treatment
Họ từconsideration (n.) sự cân nhắc, sự quan tâmconsiderably (adv.) đáng kể
'Considerate' = chú ý đến cảm xúc/nhu cầu của người khác. 'Considerable' = đáng kể về số lượng — đây là cặp từ dễ nhầm.
—
custom
/ˈkʌstəm/
n.
phong tục, tập quán
It is a local custom to greet guests with tea.
Chào đón khách bằng trà là một phong tục địa phương.
Chi tiết
Customs vary from country to country.Phong tục khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Đồng nghĩatraditionpractice
Cụm hay dùngcultural customslocal customssocial customs
Phong tục có thể thay đổi theo thời gian.
—
customary
/ˈkʌstəməri/
adj.
theo phong tục
It is customary to offer food to visitors.
Việc Mời thức ăn cho du khách là điều theo phong tục.
Chi tiết
Customary practices vary widely across cultures.Các phong tục tập quán thông thường rất khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩatraditionalconventional
Cụm hay dùngcustomary practicescustomary law
Liên quan đến những phong tục tập quán của một nền văn hóa.
—
customarily
/ˈkʌstəmərəli/
adv.
theo phong tục
She customarily wakes up at dawn.
Cô ấy theo thường lệ thức dậy lúc bình minh.
—
mystery
/ˈmɪstri/
n.
điều bí ẩn
The origin of the pyramid remains a mystery.
Nguồn gốc của kim tự tháp vẫn còn là một điều bí ẩn.
Chi tiết
The mystery of the missing keys puzzled everyone.Bí ẩn về chiếc chìa khóa bị mất đã làm mọi người bối rối.
Đồng nghĩaenigmapuzzle
Cụm hay dùngsolve a mysterymystery novelmystery box
Thường dùng trong văn học hoặc phim.
—
/mɪˈstɪəriəs/
tính từ
bí ẩn
The mysterious disappearance of the ship remains unsolved.
Sự biến mất bí ẩn của con tàu vẫn chưa được giải quyết.
Chi tiết
The book had a mysterious ending.Cuốn sách có một cái kết bí ẩn.
Đồng nghĩaenigmaticunclear
Cụm hay dùngmysterious figuremysterious circumstancesmysterious past
Thường dùng để tạo sự hấp dẫn.
—
cycle
/ˈsaɪkl/
n.
xe đạp
He rode his cycle to school.
Anh ấy đã đi chiếc xe đạp của mình đến trường.
Chi tiết
They cycle around the old town every weekend for exercise.Cuối tuần nào họ cũng đạp xe quanh phố cổ để tập thể dục.
Đồng nghĩaride a bikego by bike
Họ từcyclist (n.)cycling (n.)
Ba cách nói cùng nghĩa: cycle = ride a bike = go by bike. Danh động từ 'cycling' = việc đi xe đạp.
—
cycling
/ˈsaɪklɪŋ/
n.
việc đạp xe
Cycling is a great way to stay fit.
Việc đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ vóc dáng.
Chi tiết
Cycling is good for your health.Đạp xe tốt cho sức khỏe.
Đồng nghĩabikingbicycling
Cụm hay dùnggo cyclingcycling race
Họ từcycle (v)cyclist (n)
Đạp xe, môn thể thao hoặc giải trí.
—
cyclist
/ˈsaɪklɪst/
n.
người đạp xe
The cyclist won the race.
Người đạp xe đã giành chiến thắng trong cuộc đua.
—
different from
/ˈdɪfrənt frəm/
adj.
khác với
Her opinion is different from mine.
Ý kiến của cô ấy khác với ý kiến của tôi.
Chi tiết
Her opinion is different from mine.Ý kiến của cô ấy khác với của tôi.
Đồng nghĩadistinct fromdissimilar to
Cụm hay dùngdifferent from othersdifferent from expectations
Dùng để chỉ sự khác biệt.
—
origin in
/ˈɒrɪdʒɪn ɪn/
n.
nguồn gốc ở
The word has its origin in Latin.
Từ này có nguồn gốc ở tiếng La-tông.
—
mystery to sb
/ˈmɪstri tuː/
n.
điều bí ẩn đối với ai
Her sudden departure was a mystery to everyone.
Sự ra đi đột ngột của cô ấy là một điều bí ẩn đối với mọi người.
—
trend in
/trend ɪn/
n.
xu hướng trong
There is a growing trend in online education.
Có một xu hướng đang tăng trong giáo dục trực tuyến.
—
popularity of
/ˌpɒpjuˈlærəti əv/
n.
sự phổ biến của
The popularity of football is undeniable.
Sự phổ biến của bóng đá là không thể phủ nhận.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...