pine
/paɪn/ B1
Nghĩa
cây thông
danh từ
Định nghĩa · A type of tree that produces cones.
“The pine trees are very tall.”Cây thông rất cao.
“Pine trees grow in cold climates.”Cây thông mọc ở vùng khí hậu lạnh.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về thực vật trong IELTS.
Ghi chú · Cây thông, lá kim, thường xanh.