mill
/mɪl/ B1
Nghĩa
cối xay
danh từ
Định nghĩa · a machine for grinding grain into flour.
“The old mill is now a museum.”Cối xay cũ giờ đã trở thành bảo tàng.
“The mill produces flour for local bakeries.”Cối xay sản xuất bột cho các tiệm bánh địa phương.
Cụm hay dùng
flour millwater millgrain mill
Mẹo IELTS · Dùng 'mill' để mô tả quy trình sản xuất trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong sản xuất thực phẩm.