Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

mill

/mɪl/ B1

Nghĩa

cối xay danh từ

Định nghĩa · a machine for grinding grain into flour.

“The old mill is now a museum.”Cối xay cũ giờ đã trở thành bảo tàng.

“The mill produces flour for local bakeries.”Cối xay sản xuất bột cho các tiệm bánh địa phương.

Đồng nghĩa grinderfactory

Mẹo IELTS · Dùng 'mill' để mô tả quy trình sản xuất trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong sản xuất thực phẩm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...