Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

lie

/laɪ/ A2

Nghĩa

nằm, nói dối động từ

Định nghĩa · to be in a horizontal position or to tell a falsehood

“He likes to lie on the grass.”Anh ấy thích nằm trên cỏ.

“He told a lie.”Anh ấy đã nói dối.

Đồng nghĩa falsehooddeceive
Trái nghĩa standtell the truth
Cụm hay dùng tell a liewhite lie
Họ từ liar (n)
Dễ nhầmlay — ‘Lay’ là đặt cái gì xuống.

Mẹo IELTS · Cẩn thận khi sử dụng nghĩa khác nhau trong Speaking.

Ghi chú · Phân biệt với 'lie' (nằm) - quá khứ là lay.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...