Kho từ › number › two

two

A1 num. 📁 number
Hai
UK /tuː/ · US /tuː/
The number after one and before three.
Two apples, please.
→ Cho tôi hai quả táo.
She has two cats.→ Cô ấy có hai con mèo.
Đồng nghĩa
double2
Collocations
two peopletwo hours
Họ từ
second (adj)twice (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về số lượng trong IELTS.
Số đếm, không có mẹo đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...