Kho từ › number › three

three

A1 num. 📁 number
Ba
UK /θriː/ · US /θriː/
The number after two and before four.
Three students are absent.
→ Ba học sinh vắng mặt.
He ate three cookies.→ Anh ấy ăn ba cái bánh quy.
Đồng nghĩa
triple3
Collocations
three daysthree times
Họ từ
third (adj)thrice (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện số lượng trong bài viết.
Số đếm, không có mẹo đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...