EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› number › three
three
A1
num.
📁 number
Ba
UK /θriː/
·
US /θriː/
The number after two and before four.
Three students are absent.
→ Ba học sinh vắng mặt.
He ate three cookies.
→ Anh ấy ăn ba cái bánh quy.
Đồng nghĩa
triple
3
Collocations
three days
three times
Họ từ
third (adj)
thrice (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện số lượng trong bài viết.
Số đếm, không có mẹo đặc biệt.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
one
/wʌn/
Một
two
/tuː/
Hai
four
/fɔːr/
Bốn
five
/faɪv/
Năm
six
/sɪks/
Sáu
seven
/ˈsevən/
Bảy
eight
/eɪt/
Tám
nine
/naɪn/
Chín
Có trong các bộ
📚
01. Số
A2 · Admin
🐣
Cambridge Starters (Pre-A1) · Phần 14
A1 · Admin
📔
Số đếm & Thời gian
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...