Kho từ › number › four

four

A1 num. 📁 number
Bốn
UK /fɔːr/ · US /fɔːr/
The number after three and before five.
We have four chairs.
→ Chúng tôi có bốn ghế.
A table has four legs.→ Cái bàn có bốn chân.
Đồng nghĩa
quadruple4
Collocations
four seasonsfour legs
Họ từ
fourth (adj)fourfold (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'four' để thể hiện số lượng trong bài viết.
Số đếm, không có mẹo đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...