Kho từ › number › six

six

A1 num. 📁 number
Sáu
UK /sɪks/ · US /sɪks/
The number after five.
Six o'clock now.
→ Bây giờ là 6 giờ.
She has six siblings.→ Cô ấy có sáu anh chị em.
Đồng nghĩa
sextuple6
Collocations
six monthssix-pack
Họ từ
sixth (adj)sixfold (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng số liệu cụ thể trong IELTS.
Số đếm, không có mẹo đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...