Kho từ › number › five

five

A1 num. 📁 number
Năm
UK /faɪv/ · US /faɪv/
The number after four and before six.
Open at five.
→ Mở lúc 5 giờ.
I need five minutes.→ Tôi cần năm phút.
Đồng nghĩa
quintuple5
Collocations
five fingersfive dollars
Họ từ
fifth (adj)fivefold (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về số lượng trong IELTS Speaking.
Số đếm, không có mẹo đặc biệt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...