Từ vựng A1

Chủ đề Gia đình · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

brother

/ˈbrʌðər/ A1

Nghĩa

anh trai; em trai n.

Định nghĩa · A male sibling, either older or younger.

“Her brother plays football every weekend.”Anh trai cô ấy chơi bóng đá mỗi cuối tuần.

“My brother is older than me.”Anh trai tôi lớn tuổi hơn tôi.

Ghi chú · Giống “sister”, không phân biệt anh/em — dùng “older/younger”.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...