mother
/ˈmʌðər/ A1
Nghĩa
mẹ
n.
Định nghĩa · A female parent or guardian.
“My mother cooks dinner for the family every evening.”Mẹ tôi nấu bữa tối cho cả nhà mỗi tối.
“Her mother has three children.”Mẹ cô ấy có ba người con.
Ghi chú · “Mum” (Anh) / “Mom” (Mỹ) là cách gọi thân mật, dùng khi trò chuyện.