father
/ˈfɑːðər/ A1
Nghĩa
bố, cha
n.
Định nghĩa · A male parent or guardian.
“My father goes to work by bus.”Bố tôi đi làm bằng xe buýt.
“Tom's father is a teacher.”Bố của Tom là giáo viên.
Ghi chú · “Dad” là cách gọi thân mật, dùng nhiều hơn “father” khi nói chuyện.