Kho từ › Gia đình › wife

wife

A1 n. 📁 Gia đình EVU-EL
vợ
UK /waɪf/ · US /waɪf/
John's wife is a doctor.
→ Vợ của John là bác sĩ.
They are husband and wife.→ Họ là vợ chồng.
Collocations
my wifea lovely wife
Họ từ
wives (số nhiều)
Lưu ý số nhiều: nói “my/his wife” (số ít) nhưng “our/their wives” (số nhiều) — “wives” /waɪvz/.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...